Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rò rỉ" (1)

rò rỉ
Tiếng Anh Động từleak
Từ vựng của tôi
Thông tin mật đã bị rò rỉ ra bên ngoài.
Confidential information has been leaked.

swap_horiz Từ liên quan "rò rỉ" (1)

lộ, rò rỉ
Tiếng Anh Động từto leak, to be exposed
Từ vựng của tôi
Thông tin mật của công ty đã bị lộ ra ngoài do sơ suất.
The company's confidential information was leaked due to carelessness.

format_quote Cụm từ "rò rỉ" (2)

Nhà máy bị rò rỉ phóng xạ.
The plant leaked radiation.
Thông tin mật đã bị rò rỉ ra bên ngoài.
Confidential information has been leaked.